rye whiskey
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu whiskey lúa mạch đen: "Rye whiskey" là một loại rượu whiskey được chưng cất từ lúa mạch đen (rye) hoặc hỗn hợp lúa mạch đen và mạch nha. Loại rượu này có hương vị đặc trưng cay nồng, khác biệt so với whiskey làm từ ngô (bourbon).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gọi một ly rượu whiskey lúa mạch đen với đá.)
- (Rượu whiskey lúa mạch đen thường được dùng trong các loại cocktail cổ điển như Manhattan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Straight rye whiskey": rượu whiskey lúa mạch đen nguyên chất, không pha trộn.
- The bartender recommended a straight rye whiskey for its bold flavor. (Người pha chế khuyên dùng rượu whiskey lúa mạch đen nguyên chất vì hương vị đậm đà của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Rye (n): lúa mạch đen, loại ngũ cốc dùng để sản xuất rượu.
- The farmer grew rye for the distillery. (Người nông dân trồng lúa mạch đen cho nhà máy chưng cất.)
Whiskey (n): rượu whiskey, tên chung cho các loại rượu chưng cất từ ngũ cốc.
- There are many types of whiskey, including bourbon and rye. (Có nhiều loại whiskey, bao gồm bourbon và rye.)
Từ đồng nghĩa
- Rye: cách gọi tắt thông dụng cho rye whiskey.
- I'll have a shot of rye, please. (Làm ơn cho tôi một ly rượu lúa mạch đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp (do "rye whiskey" là danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rye whiskey".